VIETNAM ToyStation
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-59631
- Ngày nộp đơn
- 25/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0554179-000
- Ngày cấp bằng
- 18/06/2025
- Ngày hết hạn
- 25/12/2033
- Số công bố
- 71171
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh ngọc đậm, xanh ngọc nhạt, xanh lơ, xanh da trời, nâu đậm, nâu nhạt, đỏ, cam, vàng, xanh lá cây, tím, xám đậm, xám nhạt, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIETNAM".
Chủ đơn / Chủ bằng
187/4 Phạm Văn Hai, phường 5, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 16
Tranh ảnh; bản in khắc; tác phẩm nghệ thuật in thạch bản; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; bưu thiếp; văn phòng phẩm.
Nhóm 18
Ba lô; túi xách tay; túi du lịch; vali; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, không chứa đồ bên trong; ô.
Nhóm 26
Ghim cài [phụ kiện của trang phục]; đồ để thêu trang trí; chi tiết trang trí dùng cho điện thoại di động; đồ trang trí mũ; đồ trang trí giày; vật trang trí dùng cho quần áo.
Nhóm 35
Mua bán và xuất nhập khẩu các sản phẩm: tranh ảnh, bản in khắc, tác phẩm nghệ thuật in thạch bản, đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc, bưu thiếp, văn phòng phẩm, ba lô, túi xách tay, túi du lịch, vali, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân không chứa đồ bên trong, ô, ghim cài [phụ kiện của trang phục], đồ để thêu trang trí, chi tiết trang trí dùng cho điện thoại di động, đồ trang trí mũ, đồ trang trí giày, vật trang trí dùng cho quần áo.
Nhóm 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng