S SUNGRASS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-60086
- Ngày nộp đơn
- 27/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0568956-000
- Ngày cấp bằng
- 08/09/2025
- Ngày hết hạn
- 27/12/2033
- Số công bố
- 81404
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 58 ngõ 275 Nguyễn Hoàng Tôn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm cho em bé; tinh bột để ăn kiêng hoặc dùng cho mục đích dược phẩm; bột bào tử nấm linh chi [dùng cho mục đích y tế]; chất xơ để sử dụng như một thành phần trong sản xuất các chất bổ sung cho thực phẩm; đồ uống bổ sung dinh dưỡng dạng bột [dùng cho mục đích y tế].
Nhóm 29
Chất chiết xuất từ tảo biến dùng cho thực phẩm; hạt, đã chế biến; rau củ quà, đã chế biến; hoa có thể ăn được, đã sấy khô; nấm đã được bảo quản; đồ uống chứa axit lactic; bột cần tây [dùng cho thực phẩm]; bột bồ công anh [dùng cho thực phẩm].
Nhóm 30
Tinh bột lúa mì; chế phẩm ngũ cốc; đồ gia vị; thanh ngũ cốc giàu protein.
Nhóm 31
Quả tươi; trái cây có múi, tươi; nấm tươi; rau tươi; hạt [ngũ cốc]; yến mạch.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng