CREVA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-60135
- Ngày nộp đơn
- 27/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0557156-000
- Ngày cấp bằng
- 04/07/2025
- Ngày hết hạn
- 27/12/2033
- Số công bố
- 81390
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
A77 Bạch Đằng, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Hộp bằng kim loại thường; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng]; thùng chứa bằng kim loại; cửa ra vào bằng kim loại; cửa sổ nâng hạ bằng kim loại; giỏ bằng kim loại; ống nước bằng kim loại.
Nhóm 7
Máy rửa bát đĩa; máy trộn; máy làm bơ; máy tách kem/sữa; máy nạo rau củ; máy xay bột.
Nhóm 11
Chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; chậu vệ sinh; hệ thống và thiết bị vệ sinh; bồn tắm khoáng [bồn chứa]; buồng tắm đứng có vòi sen; bồn rửa; bồn tắm; phụ kiện bồn tắm; tủ rượu, dùng điện; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp.
Nhóm 20
Gương soi; giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc bằng kim loại; tủ bếp [đồ đạc]; tủ ly; giá đồ đạc; giá nhiều ngăn để chai lọ; ngăn đựng của đồ đạc; bàn; ghế [ngồi]; tủ đựng thuốc; ghế trường kỷ; ghế đi văng; ghế dài; ghế bành; bàn nước; tủ kê tivi (đồ đạc); tủ trưng bày [đồ đạc]; khung tranh ảnh; gối; bàn làm viêc; ghế làm việc; kệ sách; tủ quần áo; bàn trang điểm; tủ đầu giường; nệm.
Nhóm 21
Thìa đục lỗ [dụng cụ nấu ăn]; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; khuôn dùng trong nấu nướng; giàn phơi đồ giặt; bộ đựng đồ gia vị; vòng và thanh treo khăn tắm.
Nhóm 24
Thảm trang trí treo tường bằng vải; chăn ga; vải; rèm cửa ra vào; tấm phủ giường; vỏ gối.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng