SUPAN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-60467
- Ngày nộp đơn
- 28/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0563925-000
- Ngày cấp bằng
- 11/08/2025
- Ngày hết hạn
- 28/12/2033
- Số công bố
- 76421
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh rêu, xanh rêu nhạt, xanh rêu đậm, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô 32TT1 - Khu đô thị thành phố Giao Lưu - TDP Hoàng 20, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, phân phối sản phẩm quà tặng, đồ lưu niệm, cụ thể là: đồ đồng thiếc [tác phẩm nghệ thuật], tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường, đồng hồ, ngọc trai [đồ trang sức], đồ trang sức tráng men, hoa tai, dây chuyền [đồ trang sức], vòng đeo tay [đồ trang sức], nhẫn [đồ trang sức], ghim cài ca vát, ghim cài [đồ trang sức], hộp đựng đồ trang sức, đồng xu lưu niệm, đồ gỗ mỹ thuật, tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terracotta) hoặc thuỷ tinh, tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, đồ đan lát làm từ cây liễu gai, chuông gió [trang trí], quả cầu thủy tinh dùng để trang trí, lược, đồ trang trí bằng sứ, bộ đồ uống trà, vải sợi dệt, lụa [vải]; dịch vụ đăng ký quà tặng; quảng cáo; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Nhóm 43
Dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB