Sucogerman
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-00085
- Ngày nộp đơn
- 02/01/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0593501-000
- Ngày cấp bằng
- 30/01/2026
- Ngày hết hạn
- 02/01/2034
- Số công bố
- 90289
- Ngày công bố
- 25/09/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh, trắng
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 150 đường Cổ Bi, xã Cổ Bi, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
7 đơn khác
E Euroview
E Euroview
Sucögerman S C
Sucögerman S C
SUCOLUXURY
Sucogerman
Sucogerman
Đại diện SHCN
B405, nhà 78 Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Tấm lợp bằng kim loại; tấm vách bằng kim loại; trần nhà bằng kim loại; khuôn kim loại; phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho xây dựng; tay nắm cửa bằng kim loại; (tất cả bằng kim loại và dùng trong xây dựng).
Nhóm 7
Động cơ dùng cho cửa cuốn; động cơ (không kể loại dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); mô tơ (không kể loại dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); thanh truyền của động cơ; máy cơ điện dùng cho công nghiệp hóa chất; máy công cụ.
Nhóm 9
Khóa từ dùng cho cửa; khóa cửa dùng mật mã; bộ lưu điện; thiết bị điều khiển từ xa; dây và cáp điện.
Nhóm 19
Cửa gỗ composit; cửa không bằng kim loại; tấm ốp phi kim loại; ván sàn gỗ; tấm vách bằng vinyl; vật liệu xây dựng phi kim loại (tất cả dùng trong xây dựng).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4302 Bổ sung bản gốc VBBH