THINH VUONG TOAN CAU
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-05338
- Ngày nộp đơn
- 05/02/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0561357-000
- Ngày cấp bằng
- 23/07/2025
- Ngày hết hạn
- 05/02/2034
- Số công bố
- 82609
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây, vàng, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
Chủ đơn / Chủ bằng
29 Trần Hữu Khác, thị trấn Sịa, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 50 ngõ 210 phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Hóa chất cơ bản (dùng trong làm vườn, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); phân bón và hợp chất ni tơ; hoá chất dùng trong nông nghiệp; chất kích thích sinh trưởng cây trồng.
Nhóm 40
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt theo yêu cầu của người khác; chế biến và bảo quản rau quả theo yêu cầu của người khác; xay xát bột thô; chế biến bột thô theo yêu cầu của người khác; gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại.
Nhóm 44
Trồng lúa; trồng ngô và cây lương thực có hạt khác; trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh; trồng cây hàng năm khác; trồng cây ăn quả; trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm; trồng cây lâu năm khác; nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; nhân và chăm sóc cây giống lâu năm; chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn; chăn nuôi gia cầm; chăn nuôi hỗn hợp; dịch vụ trồng trọt; dịch vụ chăn nuôi; dịch vụ sau thu hoạch; xử lý hạt giống để nhân giống; trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng