FarmN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-05458
- Ngày nộp đơn
- 05/02/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0571574-000
- Ngày cấp bằng
- 18/09/2025
- Ngày hết hạn
- 05/02/2034
- Số công bố
- 83696
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 42
Nghiên cứu nông nghiệp; thử nghiệm, giám định về mặt chất lượng và công nghệ liên quan đến máy móc, thiết bị và dụng cụ; nghiên cứu về máy móc, thiết bị và dụng cụ; nghiên cứu trồng trọt trong nông nghiệp; thử nghiệm, giám định về mặt chất lượng và công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản; nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản; nghiên cứu công nghệ sinh học liên quan đến nông nghiệp.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng