Power fulX
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-05593
- Ngày nộp đơn
- 06/02/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0581144-000
- Ngày cấp bằng
- 10/11/2025
- Ngày hết hạn
- 06/02/2034
- Số công bố
- VN/4/083528
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
33, Buil-ro 469beon-gil, Wonmi-gu, Bucheon-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm mỹ phẩm để tắm; chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi; mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; kem mỹ phẩm.
Nhóm 5
Cao dán; cao dán giảm đau xương khớp (dùng trong y tế); miếng dán giảm đau (dùng trong y tế); thực phẩm chức năng.
Nhóm 10
Băng đầu gối, dùng trong chỉnh hình; băng đeo [băng bó hỗ trợ]; băng dán cơ; băng bằng thạch cao cho mục đích chỉnh hình.
Nhóm 29
Sữa; sản phẩm sữa; nước sữa; sữa giàu protein; sữa hạnh nhân.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng