BambooBebe
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-05802
- Ngày nộp đơn
- 07/02/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0581157-000
- Ngày cấp bằng
- 10/11/2025
- Ngày hết hạn
- 07/02/2034
- Số công bố
- VN/4/083317
- Ngày công bố
- 25/12/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
36, SEONGSAN-RO 14BEON-GIL, JUNG-GU, DAEJEON, REPUBLIC OF KOREA
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng vệ sinh dạng bánh; chế phẩm làm sạch; chất làm mềm vải dùng để giặt; khăn lau em bé được tẩm chế phẩm làm sạch.
Nhóm 5
Tã lót trẻ em; quần tã trẻ em; miếng lót của quần lót [vệ sinh]; miếng đệm lót ngực dùng cho người cho con bú; quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt; tấm lót dùng một lần để thay tã cho trẻ em.
Nhóm 20
Tấm đệm để ngủ; tấm lót dùng để thay đồ cho trẻ em có thể tái sử dụng; tấm trải để ngủ; gối; đệm; đồ dùng cho giường, trừ đồ vải.
Nhóm 24
Miếng vải dùng để thay tã cho trẻ em; khăn tắm bằng vải; khăn tay bỏ túi bằng vải; chăn chần; găng tay dùng để tắm; miếng gạc [bằng vải]; tấm trải phủ giường [bằng vải].
Nhóm 25
Bộ quần áo; quần trẻ em [đồ lót]; yếm dãi không bằng giấy; bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; quần áo lót; tất ngắn cổ; quần dài; mũ; găng tay [trang phục]; khăn quàng cổ; áo phông ngắn tay; đồ đi ở chân; túi bọc làm ấm chân, không dùng điện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng