TOSHIBA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-06467
- Ngày nộp đơn
- 22/02/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0562579-000
- Ngày cấp bằng
- 01/08/2025
- Ngày hết hạn
- 22/02/2034
- Số công bố
- VN/4/085001
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1-1, Shibaura 1-chome, Minato-ku, Tokyo 105-0023, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 41
Giáo dục thể chất; giảng dạy; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn ngôn ngữ; dịch vụ giáo dục liên quan đến máy tính, thiết bị ngoại vi máy tính, chất bán dẫn và phần mềm máy tính; tổ chức và điều khiển hội thảo; sắp xếp, tiến hành và tổ chức hội thảo và tổ chức triển lãm liên quan đến máy tính, thiết bị ngoại vi máy tính, chất bán dẫn và phần mềm máy tính; cung cấp các xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản sách; cung cấp tài liệu âm thanh và video, hình ảnh và hình ảnh động qua mạng máy tính trực tuyến, không tải xuống được; phiên dịch ngôn ngữ; dịch thuật.
Nhóm 43
Cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ); dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ trông trẻ ban ngày (nhà trẻ); dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; cho thuê phòng họp; cho thuê thiết bị phân phối nước uống; cho thuê thiết bị chiếu sáng, không dùng cho trường quay hoặc nhà hát.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng