SEEKINK
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-08325
- Ngày nộp đơn
- 05/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0562295-000
- Ngày cấp bằng
- 01/08/2025
- Ngày hết hạn
- 05/03/2034
- Số công bố
- VN/4/089664
- Ngày công bố
- 25/09/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
30 Jiqing Road, Jizhou District, Ji’an City, Jiangxi Province, China
14 đơn khác
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
Thingtye
Seektide
Jiangxi Xingtai Technology Inc. [Xingtai - Yingke]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Ống nước kim loại; phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho xây dựng; nẹp cửa kim loại; khóa treo kim loại (không phải điện tử); bảng quảng cáo kim loại [không phản quang và không vận hành cơ giới]; vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Nhóm 9
Kính mắt thông minh; điện thoại thông minh; thiết bị vô tuyến điện; dụng cụ đo; thiết bị và dụng cụ phân tích khoa học; thiết bị và dụng cụ nghiên cứu khoa học dùng trong phòng thí nghiệm.
Nhóm 14
Đồ trang sức; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý; đồ trang sức bằng đá quí nhân tạo; đồng hồ đeo tay; trang sức để đeo; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm.
Nhóm 16
Giấy can; bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung; tập giấy vẽ; giấy viết; bảng đen; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng.
Nhóm 20
Đồ nội thất (bàn; ghế; giường; tủ; kệ); khung tranh.
Nhóm 37
Xây dựng và sửa chữa kho chứa hàng; làm sạch tòa nhà [bên trong]; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; cung cấp thông tin liên quan đến việc sửa chữa; chống gỉ; xây dựng.
Nhóm 38
Dịch vụ truyền thanh; cung cấp diễn đàn trực tuyến; cho thuê thiết bị viễn thông; truyền video theo yêu cầu; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây.
Nhóm 40
Xử lý kim loại; xử lý giấy; nung đồ gốm; xử lý rác thải [chuyển hoá]; dịch vụ làm sạch không khí; xử lý nước.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng