BVI NESTS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-08899
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0571297-000
- Ngày cấp bằng
- 17/09/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2034
- Số công bố
- 85724
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương đậm, xanh dương nhạt, xám, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NESTS".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 52 đường Nguyễn Hữu Thọ, phường Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Yến sào (tổ chim ăn được); tổ yến thô; yến sào đã qua sơ chế; yến sào tinh chế; yến sào chế biến; thực phẩm làm từ yến sào (yến chưng).
Nhóm 32
Nước yến (đồ uống không cồn); nước giải khát từ tổ yến (đồ uống không cồn); nước [đồ uống]; nước yến đóng lon; đồ uống không cồn; chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Nhóm 35
Mua bán: yến sào (tổ chim ăn được), tổ yến thô, yến sào đã qua sơ chế, yến sào tinh chế, yến sào chế biến, thực phẩm làm từ yến sào (yến chưng), nước yến (đồ uống không cồn), nước giải khát từ tổ yến (đồ uống không cồn), nước [đồ uống], nước yến đóng lon, đồ uống không cồn, chế phẩm để làm đồ uống không cồn; xuất nhập khẩu: yến sào (tổ chim ăn được), tổ yến thô, yến sào đã qua sơ chế, yến sào tinh chế, yến sào chế biến, thực phẩm làm từ yến sào (yến chưng), nước yến (đồ uống không cồn), nước giải khát từ tổ yến (đồ uống không cồn), nước [đồ uống], nước yến đóng lon, đồ uống không cồn, chế phẩm để làm đồ uống không cồn; trưng bày sản phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ tiếp thị qua điện thoại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng