COXIELD
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-08973
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0572281-000
- Ngày cấp bằng
- 25/09/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2034
- Số công bố
- 85467
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Chất bổ sung dinh dưỡng dùng cho thức ăn chăn nuôi; chất bổ sung dinh dưỡng chứa thuốc dùng cho thức ăn chăn nuôi; chất bổ sung chứa kháng sinh dùng cho thức ăn động vật; chất bổ sung dinh dưỡng theo khẩu phần ăn cho động vật; chất bổ sung khoáng theo khẩu phần ăn cho động vật; chất bổ sung vitamin cho động vật; chất bổ sung đạm cho động vật; chất bổ sung khoáng cho chăn nuôi gia súc; thuốc trừ bọ, rệp cho động vật; chế phẩm diệt trừ ký sinh trùng trên da động vật bằng phương pháp ngâm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng