COXIELD
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-08974
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0572282-000
- Ngày cấp bằng
- 25/09/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2034
- Số công bố
- 85468
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Phụ gia thức ăn chăn nuôi, không dùng cho mục đích y tế; thức ăn chăn nuôi; thức ăn nguyên liệu dùng trong chăn nuôi động vật; tảo biển, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật; men dùng làm thức ăn cho động vật; ngũ cốc dùng làm thức ăn cho động vật; chế phẩm làm tăng hương vị cho thức ăn chăn nuôi; thức ăn công thức cho động vật; thức ăn cho động vật nuôi trong trang trại; thức ăn cho gia cầm; thức ăn tăng lực dùng cho động vật.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng