DASK
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-09019
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0580522-000
- Ngày cấp bằng
- 06/11/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2034
- Số công bố
- VN/4/088908
- Ngày công bố
- 25/12/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1001, 10F, 21 Teheran-ro 87-gil, Gangnam-gu, Seoul, Republic of Korea
6 đơn khác
OSTEON
simpleline
slimline
Dentium
Superline
Implantium
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 10
Dụng cụ phục hình (bộ phận giả) cho mục đích nha khoa; máy khoan dùng trong phẫu thuật; máy khoan dùng trong nha khoa; thiết bị mài dùng trong nha khoa; mũi lấy tủy răng dùng trong nha khoa; thiết bị và dụng cụ tắm trị liệu; dụng cụ làm sạch răng/lấy cao răng cho mục đích nha khoa; máy và dụng cụ chỉnh nha cho mục đích nha khoa; thiết bị chỉnh răng; kim châm cứu; ống thông cho mục đích y tế; nắp đậy răng sử dụng trong nha khoa; mô cấy [bộ phận giả] sử dụng trong nha khoa; đinh ghim cho nha khoa; vít nha khoa; kẹp giữ xương; thiết bị trám xi măng xương; dụng cụ dùng cho phẫu thuật cắt bỏ; thiết bị cắt y tế; dụng cụ cắt bỏ y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng