suongnam
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-09031
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0580525-000
- Ngày cấp bằng
- 06/11/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2034
- Số công bố
- VN/4/070941
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 6/12/65 tổ dân phố Hạ Đoạn 2, phường Đông Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm cho em bé; sữa bột dành cho trẻ em; chất bổ sung ăn kiêng (dùng cho mục đích y tế); thực phẩm làm đẹp da (thực phẩm chức năng); thực phẩm giảm cân (thực phẩm chức năng); thực phẩm giải độc cơ thể (thực phẩm chức năng).
Nhóm 29
Chất chiết ra từ thịt; thịt đã chế biến; cá đã chế biến; thịt gia cầm đã chế biến; thịt thú săn đã chế biến; hải sản đã chế biến.
Nhóm 30
Chè (trà); cà phê; ca cao; bột vả các chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh; kẹo; mứt; gia vị; bột thảo mộc dùng làm gia vị.
Nhóm 31
Các loại ngũ cốc và hạt chưa chế biến; mạch nha; rau và quả tươi; thảo dược tươi.
Nhóm 35
Mua bán: rượu mạnh, rượu vang, rượu uýt ki, rượu gạo, rượu ngâm, rượu xoa bóp, thuốc lá, thuốc lào, đại lý xuất nhập khẩu.
Nhóm 39
Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ du lịch; dịch vụ cho thuê phương tiện vận chuyển; dịch vụ vận tải; dịch vụ bãi đỗ xe.
Nhóm 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; spa chăm sóc sắc đẹp; phun xăm thẩm mỹ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng