LUMIAS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-09771
- Ngày nộp đơn
- 14/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0565922-000
- Ngày cấp bằng
- 20/08/2025
- Ngày hết hạn
- 14/03/2034
- Số công bố
- 109950
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, da cam, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 6, ngõ 293, đường Tân Mai, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
6 đơn khác
NISTRO
G GIGA care Powered by HOPLONGTECH
LUMIAS
LUMINA
hoplong
MUMUJI
Đại diện SHCN
Số 161 Yên Lãng, phường Thịnh Quang, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt; máy lau nhà bằng hơi nước; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy hút bụi chân không; máy hút bụi chân không tĩnh không chạm; máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy nghiền dùng trong nhà bếp, chạy điện; máy xay dùng trong nhà bếp, chạy điện; máy gọt vỏ rau củ dùng điện; máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; máy vắt cam; máy rửa bát đĩa; máy lọc; máy lọc ép; máy in 3d; máy xay sinh tố; máy đánh trứng.
Nhóm 8
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu; bàn là (dụng cụ cầm tay không dùng điện); dụng cụ rũa móng; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay dùng điện.
Nhóm 11
Quạt điện dùng cho cá nhân; thiết bị sinh hơi nước; hệ thống sinh hơi nước; thiết bị hút ẩm; quạt tích điện; ấm đun nước, dùng điện; hệ thống lọc khí; thiết bị lọc không khí; bình giữ nhiệt, dùng điện; thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải; thiết bị làm phẳng vải bằng hơi nước; thiết bị lọc nước; máy hút mùi; tủ lạnh; máy tạo ẩm.
Nhóm 21
Dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; bàn chải đánh răng; máy xịt nước vệ sinh răng; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; vợt muỗi; đèn bắt muỗi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)