NEWTECH Logo

NEWTECH

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2024-10427
Ngày nộp đơn
18/03/2024
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0583597-000
Ngày cấp bằng
01/12/2025
Ngày hết hạn
18/03/2034
Số công bố
99588
Ngày công bố
25/12/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Trắng, nâu.
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N", "V", "NEWTECH".

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

7

Nhóm 7

Máy giặt; máy xay cà phê, trừ loại vận hành bằng tay; máy hút bụi; máy lau nhà (sàn).

9

Nhóm 9

Tivi; màn hình tivi; màn hình máy tính; tai nghe; dàn âm thanh (loa, amply).

10

Nhóm 10

Ghế massage; máy masage cầm tay; máy hút mụn; máy rửa mặt.

11

Nhóm 11

Máy lạnh; máy điều hòa không khí; lò vi sóng; lò nướng; quạt điện; chảo điện đa năng; máy lọc không khí; tủ lạnh; tủ đông; máy sấy.

35

Nhóm 35

Quảng cáo, mua bán kinh doanh trực tuyến, bán hàng qua các trang thương mại điện tử, siêu thị điện máy, chuỗi cửa hàng mua bán hàng hóa: máy bơm đa năng, máy làm tỏi đen, máy làm sạch bằng sóng siêu âm (dùng cho mục đích gia dụng), máy vệ sinh áp suất hơi nước nhiệt độ cao, máy trộn dùng điện, máy đánh trứng, máy làm sữa đậu nành, máy xay sinh tố, máy hút bụi chân không, máy xay thịt, máy cắt rau củ quả dùng điện, máy rửa chén, máy ép trái cây, robot hút bụi (máy hút bụi), máy vắt cam, bàn là (bàn ủi điện), dụng cụ mở nắp bịt chai rượu vang, bộ tua vít bỏ túi, máy cạo râu (tông đơ điện), máy tỉa lông mũi, tông đơ cắt tóc, chuột và bàn phím không dây, camera IP giám sát, củ sạc nhanh, bảng vẽ LCD, loa Bluetooth, microphone mini không dây, thiết bị âm thanh gia đình (loa, amply), ổ điện, cân sức khỏe, máy rửa mặt, máy massage mắt, máy massage vai cổ, máy tăm nước (thiết bị chăm sóc răng miệng, chạy bằng điện), bếp điện từ, bếp hồng ngoại, bếp Gas, tủ lạnh, máy lạnh, bình lọc nước, bình nước siêu tốc, đèn chiếu sáng, đèn pin cầm tay, lò nướng điện, lò vi sóng, máy làm sữa chua, máy pha cà phê, máy phun sương, máy phun tinh dầu (máy khuếch tán tinh dầu), máy làm tóc (sấy, uốn, duỗi), nồi áp suất, nồi cơm điện, nồi chiên không dầu, nồi lẩu điện, nồi ủ, quạt, đồng hồ và phụ kiện đồng hồ, đồ dùng gia dụng dùng trong gia đình (bàn chải cầm tay, bàn chải điện, bình giữ nhiệt, bình nước nhựa, thủy tinh, cà men đựng cơm, cây lau nhà phun nước, bộ dùng bàn ăn bằng sành, sứ, đất nung (ly, chén, bát, nồi đất, bộ bình trà bằng sứ), đũa, nồi niêu, xoong, chảo, dao, kéo, thớt, đĩa, nĩa, hộp đựng thực phẩm, dụng cụ chà gót chân), đồ gỗ trang trí nội thất (giường, tủ, bàn, ghế, kệ, giá đỡ).

Phân loại hình

24.15.07 (7) 24.15.21 (7) 26.01.01 (7) 26.01.10 (7) 26.01.18 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

18/03/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

18/03/2024

Biên lai điện tử XLQ

15/08/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

15/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

09/10/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay