MR. CAO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-10543
- Ngày nộp đơn
- 18/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0566331-000
- Ngày cấp bằng
- 21/08/2025
- Ngày hết hạn
- 18/03/2034
- Số công bố
- 80069
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen.
Chủ đơn / Chủ bằng
122/48 TX22 KP5, phường Thạnh Xuân, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
17 đơn khác
HAKAWA
HAKAWA
HAKAWA
ICAO
HAKAWA
CAO Living Water
CAO Nước Sống
HAKAWA
AIRDOG
Võ Công Cao
AIRDOG
CAO VÕ COFFEE
CAOCOFFEE
AIRDOG
CADATI
CADATI
TOSIKO-T8
Đại diện SHCN
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược liệu; thảo dược.
Nhóm 29
Hạt đã qua chế biến: hạt điều, hạt dẻ, hạt macca, hạt đậu phông, hạt hạnh nhân.
Nhóm 30
Cà phê; trà.
Nhóm 35
Dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: dược liệu, thảo dược, cà phê, trà, hạt đã qua chế biến: hạt điều, hạt dẻ, hạt macca, hạt đậu phông, hạt hạnh nhân.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng