MITSUKI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-10795
- Ngày nộp đơn
- 19/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0590988-000
- Ngày cấp bằng
- 14/01/2026
- Ngày hết hạn
- 19/03/2034
- Số công bố
- 92151
- Ngày công bố
- 25/10/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 20, ngách 36, ngõ Giếng Mứt, phố Bạch Mai, phường Trương Định, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chất tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt, tẩy rửa (cho mục đích gia dụng); chế phẩm đánh răng; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm vệ sinh dùng để làm sạch và trang điểm.
Nhóm 5
Chế phẩm dược; chế phẩm vệ sinh cá nhân có chứa thuốc; nước xức cơ thể có chứa thuốc; chất bổ sung dinh dưỡng; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng.
Nhóm 21
Dụng cụ mỹ phẩm và dụng cụ dùng để vệ sinh; hộp đựng đồ trang điểm; dụng cụ dùng để bôi mỹ phẩm; bộ dụng cụ mỹ phẩm; đồ dùng tẩy trang.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng