STORO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-11333
- Ngày nộp đơn
- 21/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0563548-000
- Ngày cấp bằng
- 11/08/2025
- Ngày hết hạn
- 21/03/2034
- Số công bố
- 91552
- Ngày công bố
- 25/10/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
6th floor, Area A, Building 1, No. 6, 2nd Xinggong Road, Hongxing Society, Yutang Jiedao, Guangming District, Shenzhen, Guangdong, China
7 đơn khác
STORO [si: đây là; te: đặc biệt; rui: minh mẫn]
essential
PASCAL
STORO
G I ZH
HESE [He: tổng thể; Sheng: sống]
HESE
Đại diện SHCN
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy gia công kim loại; ròng rọc [bộ phận của máy móc]; bộ điều chỉnh [bộ phận của máy]; thiết bị đóng cửa ra vào, dùng điện; thiết bị mở cửa ra vào, dùng điện; thiết bị mở cửa sổ, dùng điện; thiết bị đóng cửa sổ, dùng khí nén; thiết bị mở cửa ra vào, dùng thủy lực; bộ truyền động cho máy móc; thiết bị kéo rèm vận hành bằng điện.
Nhóm 19
Gạch men; vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng; khung nhà, không bằng kim loại cho công trình xây dựng; cửa sổ, không bằng kim loại; cửa nhựa lõi thép, không bằng kim loại; cửa sổ nhựa lõi thép, không bằng kim loại; cửa xếp, không bằng kim loại; kính an toàn.
Nhóm 20
Bảng hiển thị; phụ kiện lắp ráp đồ đạc, không bằng kim loại; mành che cho cửa sổ bên trong nhà [đồ đạc]; ổ khóa, trừ ổ khóa điện, không bằng kim loại; phụ kiện gá lắp cửa sổ không bằng kim loại; phụ kiện gá lắp cửa ra vào không bằng kim loại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)