CÀ PHÊ THUẦN VIỆT
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-12023
- Ngày nộp đơn
- 26/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- VN/4/092567
- Ngày công bố
- 25/10/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 18, tòa N105, số 2 ngõ 89 Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
6 đơn khác
BẮC HÀ
Hà Bắc
Việt Bắc
Bắc Việt
PLE Café Fermenté Giới hạn duy nhất là không có giới hạn!
PLE Café Fermenté La seule limite est qu'il n'y a pas de limite!
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Cà phê; trà; chè (trà); hạt cà phê rang.
Nhóm 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống, do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ