DSU
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-12396
- Ngày nộp đơn
- 27/03/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0578393-000
- Ngày cấp bằng
- 23/10/2025
- Ngày hết hạn
- 27/03/2034
- Số công bố
- VN/4/115286
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
1-5-1, Wakinohama-kaigandori, Chuo-ku, Kobe, Hyogo, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Chế phẩm để chẩn đoán trong ống nghiệm dùng cho mục đích y tế; thuốc thử để xét nghiệm và kiểm tra lâm sàng dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất chẩn đoán dùng cho y tế; thuốc thử hóa học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; thuốc thử để phân tích máu dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất chẩn đoán dùng trong y tế hoặc thú ý để phân tích huyết học; chất chẩn đoán dùng trong y tế hoặc thú y, cụ thể là dung dịch bao; chất chẩn đoán dùng trong y tế hoặc thú y để phân tích máu, cụ thể là dung dịch bao; chất pha loãng dùng trong y tế hoặc chẩn đoán lâm sàng; chất pha loãng dùng để phân tích máu dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; dung dịch hoặc thuốc thử dung giải để dùng trong y tế hoặc thú y; thuốc nhuộm để phân tích máu dùng trong y tế hoặc chẩn đoán lâm sàng; thuốc thử kiểm tra để kiểm định chất lượng dùng trong y tế; máu đối chứng để kiểm tra chất lượng của thiết bị xét nghiệm và kiểm tra lâm sàng dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; dung dịch kiểm chuẩn dùng để kiểm định thiết bị xét nghiệm và kiểm tra lâm sàng dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất đối chứng chuẩn dùng để kiểm định thiết bị y tế và chất thử; dung dịch làm sạch dùng cho mục đích y tế; và giấy thử dùng cho mục đích y tế.
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| JP | — | 20.11.2023 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4151 Lệ phí cấp bằng