50 +
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-13796
- Ngày nộp đơn
- 03/04/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0566379-000
- Ngày cấp bằng
- 21/08/2025
- Ngày hết hạn
- 03/04/2034
- Số công bố
- 97593
- Ngày công bố
- 25/11/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "50".
Chủ đơn / Chủ bằng
116 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; hap.kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Nhóm 9
Kính đeo mắt 3D; hệ thống phần mềm thực tế ảo.
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại.
Nhóm 20
Đồ nội thất: giường, bàn, ghế, tay nắm cửa trống trượt (không bằng kim loại).
Nhóm 25
Quần áo.
Nhóm 30
Muối nấu ăn; gạo.
Nhóm 35
Dịch vụ kinh doanh, mua bán, xuất nhập khẩu, giới thiệu các sản phẩm: gạo, muối, đồ nội thất (giường, bàn, ghế, tay nắm cửa trống trượt, không bằng kim loại), quần áo.
Nhóm 37
Giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng; tư vấn xây dựng.
Nhóm 39
Vận tải; du lịch.
Nhóm 41
Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ giải trí; tổ chức các cuộc thi (giáo dục và giải trí).
Nhóm 42
Thiết kế nội thất; tư vấn kiến trúc; dịch vụ kiến trúc; thiết kế bản vẽ thi công xây dựng.
Nhóm 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng