SUNTORY
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-14316
- Ngày nộp đơn
- 05/04/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0571816-000
- Ngày cấp bằng
- 23/09/2025
- Ngày hết hạn
- 05/04/2034
- Số công bố
- VN/4/105053
- Ngày công bố
- 27/10/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1-40, Dojimahama 2-chome, Kita-ku, Osaka-shi, Osaka 530-8203, Japan
20 đơn khác
SUN TORY BEER
QUALITY HIGHBALL SUNTORY KAKUBIN Suntory Whisky
SUNTORY [santori]
SESAMIN VITAL
MINUS ONE NINE SIX
-196 MINUS ONE NINE SIX
BẬT SỨC SỐNG
HIBIKI [hibiki: tiếng âm vang]
SUNTORY MARKETING & COMMERCE LIMITED
SUNTORY
TOKYO HIGHBALL JAPAN ROBATA GRILL by 1923 [Tokyo Haiboru; Tokyo]
1923
The Japanese Highball Bar 1923
SUNTORY TEA+ PLUS TRÀ Ô LÔNG ĐÀO - NHIỆT ĐỚI
SUNTORY TEA+ PLUS OOLONG TEA PEACH - TROPICAL
SUNTORY KOYOI [yoinakamato]
SUNTORY -196 VODKA SODA
SUNTORY -196 VỊ CHANH VODKA SODA SUNTORY -196oC NGHIỀN LẠNH
KOYOI
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Hóa chất công nghiệp; hóa chất dùng làm phụ gia cho thực phẩm; kali.
Nhóm 5
Chế phẩm dược; giấy thử phản ứng dùng cho mục đích y tế; sữa bột cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; đồ uống cho em bé; thực phẩm cho em bé; chất bổ sung theo khẩu phần cho động vật.
Nhóm 9
Máy móc và thiết bị viễn thông; thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân (PDA); thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân (PDA) dưới dạng đồng hồ; điện thoại thông minh; thiết bị internet, như là mô đem; phần cứng máy tính; nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; chương trình máy tính; chương trình trò chơi cho máy trò chơi video sử dụng tại nhà; mạch điện tử và CD-ROM ghi sẵn các chương trình cho trò chơi cầm tay với màn hình tinh thể lỏng; đĩa ghi âm thanh; tệp tin âm nhạc có thể tải về; tệp tin hình ảnh có thể tải về; đĩa video và băng video ghi sẵn; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải về.
Nhóm 11
Thiết bị làm sạch nước; thiết bị làm sạch nước chạy bằng điện dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; thiết bị làm sạch nước, không chạy bằng điện, dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; thiết bị nhiệt điện gia dụng, trừ loại dùng cho mục đích làm đẹp hoặc vệ sinh, cụ thể là thiết bị nhiệt điện gia dụng dùng cho mục đích nấu nướng; thiết bị làm sạch nước chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị lọc nước không chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; bộ lọc nước cho thiết bị làm sạch nước; bộ lọc nước uống; bộ lọc cho thiết bị lọc nước; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; máy phân phối đồ uống, trừ máy bán hàng tự động, dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; máy phân phối đồ uống chạy bằng điện, trừ máy bán hàng tự động, dùng cho mục đích công nghiệp; máy phân phối đồ uống chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; máy phân phối đồ uống, không chạy bằng điện, dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại.
Nhóm 37
Lắp đặt thiết bị làm sạch nước; lắp đặt thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích gia dụng; lắp đặt thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; xây dựng; dịch vụ tư vấn liên quan đến lắp đặt thiết bị làm sạch nước; dịch vụ tư vấn liên quan đến lắp đặt thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích gia dụng; dịch vụ tư vấn liên quan đến lắp đặt thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; tư vấn xây dựng; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị làm sạch nước; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích gia dụng; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; làm sạch thiết bị làm sạch nước; làm sạch thiết bị làm sạch nước dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; làm sạch thiết bị làm sạch nước không chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; làm sạch bể chứa; làm sạch thiết bị làm sạch nước chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; sửa chữa hoặc bảo dưỡng các thiết bị điện gia dụng.
Nhóm 40
Cho thuê thiết bị điều hòa không khí dùng cho mục đích gia dụng; cho thuê thiết bị giữ ẩm dùng cho mục đích gia dụng; cho thuê thiết bị làm sạch không khí dùng cho mục đích gia dụng; cho thuê máy phát điện; cho thuê thiết bị làm sạch nước; cho thuê thiết bị làm sạch nước chạy bằng điện dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; cho thuê thiết bị làm sạch nước không chạy bằng điện dùng cho mục đích công nghiệp và thương mại; cho thuê thiết bị làm sạch nước chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; cho thuê thiết bị làm sạch nước không chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; cho thuê bộ lọc nước cho thiết bị làm sạch nước; cho thuê bộ lọc nước uống; cho thuê bộ lọc cho thiết bị lọc nước.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)