MALOCA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-16376
- Ngày nộp đơn
- 17/04/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0564772-000
- Ngày cấp bằng
- 13/08/2025
- Ngày hết hạn
- 17/04/2034
- Số công bố
- 93749
- Ngày công bố
- 25/10/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 1, tòa nhà số 109-111, đường 08, KDC Trung Sơn, xã Bình Hưng, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
16 đơn khác
foodmap.asia
foodmap.asia
foodmap.asia
UFO COFFEE
Ngon Lành
INDOCHINE BLENDS
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
DEMETER
foodmap Fruits
MY FARM
SNACK Dế Sấy RECREC
AGRISHOW NÔNG NGHIỆP 360
em mo
RedCat
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thảo dược; dược phẩm; chế phẩm dược; trà thảo dược.
Nhóm 30
Cà phê; chè (trà); ca cao; sô cô la; bột; trà sữa; thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; thảo mộc đã qua chế biến (sấy khô, nghiền bột) [gia vị]; đồ uống trên cơ sở cà phê, chè (trà), cacao, thảo mộc; đường; mật ong.
Nhóm 31
Thảo mộc tươi; các loại hạt tươi; rau cỏ tươi.
Nhóm 35
Mua bán: nông sản, thực phẩm, đồ uống, thảo mộc, thảo dược, mật ong, đường, bột, cà phê, trà, ca cao, sô cô la; xuất nhập khẩu: nông sản, thực phẩm, đồ uống, thảo mộc, thảo dược, mật ong, đường, bột, cà phê, trà, ca cao, sô cô la; thương mại điện tử: nông sản, thực phẩm, đồ uống, thảo mộc, thảo dược, mật ong, đường, bột, cà phê, trà, ca cao, sô cô la; cửa hàng bán lẻ: nông sản, thực phẩm, đồ uống, thảo mộc, thảo dược, mật ong, đường, bột, cà phê, trà, ca cao, sô cô la.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng