LIVADYNAX
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-18323
- Ngày nộp đơn
- 26/04/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0580233-000
- Ngày cấp bằng
- 05/11/2025
- Ngày hết hạn
- 26/04/2034
- Số công bố
- VN/4/095929
- Ngày công bố
- 25/11/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 8 phố Mễ Trì Thượng, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
ORIMAX
ORIMAX
PRONALI
KIZBEE
MEDKONAX
DEMAVAGI
CANGINAL
LEVAGINOX
NEOGIZOLE
FANTIHPV
FERTIVITA
DIANATAL
LivadOmega
FISHEGA
TOSIBAMBI
HIEFOLATS
NERROHEART
MEFOLATS 1000
FERTISPERM
FERTIFEM
Đại diện SHCN
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế; bao cao su; găng tay cho mục đích y tế; khẩu trang y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng