FRESHGOODS GROUP We bring health, smile and happiness for you
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-18699
- Ngày nộp đơn
- 02/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0586500-000
- Ngày cấp bằng
- 17/12/2025
- Ngày hết hạn
- 02/05/2034
- Số công bố
- VN/4/097729
- Ngày công bố
- 25/11/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây, xanh lá mạ, xanh dương, đen, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FRESHGOODS", "GROUP", "We bring health, smile and happiness for you", hình địa cầu.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 11, ngõ 36, đường Hoàng Trọng Trì, xóm Mẫu Đơn, xã Hưng Lộc, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Sữa; sản phẩm sữa; sữa gạo; sữa gạo lứt; sản phẩm thay thế sữa; hạt, đã chế biến.
Nhóm 30
Gạo; phở; bún; hủ tiếu; miến; cháo; trà gạo lứt; cốm gạo; bánh ngọt; bánh bao; cơm cháy; cơm đã qua chế biến.
Nhóm 35
Mua bán và xuất nhập khẩu: gạo, phở, bún, hủ tiếu, miến, cháo, trà gạo lứt, cốm gạo, bánh ngọt, bánh bao, cơm cháy, cơm đã qua chế biến, sữa, sản phẩm sữa, sữa gạo, sữa gạo lứt, sản phẩm thay thế sữa, hạt (đã chế biến).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng