AMEHI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-19856
- Ngày nộp đơn
- 08/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0579365-000
- Ngày cấp bằng
- 03/11/2025
- Ngày hết hạn
- 08/05/2034
- Số công bố
- VN/4/096203
- Ngày công bố
- 25/12/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 701, Unit 183, Building No. 55, Zhonghai Yongcheng Shijia Area, Shounan Street, Yinzhou District, Ningbo City, Zhejiang Province, China
Đại diện SHCN
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; máy hút bụi; máy robot hút bụi; máy xay/máy nghiền (chạy điện) dùng cho mục đích gia dụng; máy ép trái cây dùng cho mục đích gia dụng (chạy điện); máy hút chân không dùng trong đóng gói thực phẩm.
Nhóm 11
Máy sấy tóc; lò nướng bánh mỳ; máy pha cà phê, dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; bếp nấu; chảo rán dùng điện; nồi nấu, dùng điện; nồi chiên không dầu; tủ lạnh; ấm đun nước, dùng điện.
Nhóm 21
Bàn chải đánh răng, dùng điện; bàn chải; bàn chải đánh răng; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; nồi nấu, không dùng điện; thớt để cắt dùng cho nhà bếp; chảo rán, không dùng điện; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng].
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng