groundplan
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-20369
- Ngày nộp đơn
- 10/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0584331-000
- Ngày cấp bằng
- 04/12/2025
- Ngày hết hạn
- 10/05/2034
- Số công bố
- 102006
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
(Sinsa-Dong) 201Ho, 30, 160Gil Gangnamdaero, Gangnam-go, Seoul, 135-888 Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 01, phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; xà phòng bánh; chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; kem đánh răng; hương thơm để thắp; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật.
Nhóm 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ khuyến mại cho người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược, thú y, vệ sinh và vật tư y tế; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4322 GNĐB4 Ghi nhận đăng bạ