S
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-21251
- Ngày nộp đơn
- 15/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0600253-000
- Ngày cấp bằng
- 11/03/2026
- Ngày hết hạn
- 15/05/2034
- Số công bố
- 105158
- Ngày công bố
- 03/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S".
Chủ đơn / Chủ bằng
491/1 Trường Chinh, phường 14, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Thiết bị điện tử viễn thông; hệ thống thiết bị thông tin truyền thông; thiết bị thu phát không dây; loa; bộ khuếch đại âm thanh; ống nói; phần mềm máy tính; máy vi tính; thiết bị ngoại vi máy vi tính; thiết bị bán dẫn; thiết bị nghe nhìn.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, cửa hàng bán lẻ các sản phẩm: thiết bị điện tử viễn thông, hệ thống thiết bị thông tin truyền thông, thiết bị thu phát không dây, loa, bộ khuếch đại âm thanh, ống nói, phần mềm máy tính, máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính, thiết bị bán dẫn, thiết bị nghe nhìn, ăng-ten phát sóng, máy phát FM (máy phát sóng biến điệu tần số), bộ thu tín hiệu AM/FM, bộ phát mã điều khiển từ xa đa kênh, máy hát karaoke, bộ trộn âm thanh, bộ xử lý tín hiệu âm thanh.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng