TASO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-22759
- Ngày nộp đơn
- 23/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0582240-000
- Ngày cấp bằng
- 14/11/2025
- Ngày hết hạn
- 23/05/2034
- Số công bố
- VN/4/100359
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
60 đường 494, phường Tăng Nhơn Phú A, thành phố thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy hút bụi; robot lau nhà (robot công nghiệp); máy rửa chén (bát); máy giặt; máy xay thịt, máy xay sinh tố, tất cả dùng điện.
Nhóm 11
Thiết bị và phụ kiện nhà vệ sinh và nhà bếp: bồn cầu; vòi sen; bồn (chậu) rửa mặt gắn cố định; vòi rửa chén; bồn (chậu) rửa chén gắn cố định; máy hút mùi; bếp điện; nồi cơm điện; bình đun siêu tốc.
Nhóm 20
Kệ inox (đồ đạc); kệ chén bát inox (đồ đạc); kệ gia vị inox (đồ đạc); kệ để dao thớt inox (đồ đạc); giá để đồ đạc; giá treo đồ đạc.
Nhóm 21
Giá phơi quần áo; giá phơi, treo, móc các vật dụng dùng trong nhà vệ sinh; dụng cụ nấu ăn không dùng điện; thùng đựng gạo; thùng rác; đồ chứa đựng dùng trong nhà bếp.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng