PHÚC LAI THÀNH
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-23146
- Ngày nộp đơn
- 24/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0606925-000
- Ngày cấp bằng
- 22/04/2026
- Ngày hết hạn
- 24/05/2034
- Số công bố
- 104415
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lam, vàng đồng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn 2 Bát Tràng, xã Bát Tràng, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
A Arito A Arito
D DAREFINE TINH TẾ CHO THẾ HỆ MỚI
SHENGDA TEXTILE
DAHU Gia dụng thông minh
T&D Thoa Đạt
GOAT KEFIR
SARAVN
TIDA
CHINY CHINY
E EasyGYM, hình
FZ FAIZEN
SARA VN
K KALAME
E ETlus
Techvet Giải pháp thú y toàn diện
MR ĐẠT
EGIO TEA & COFFEE
Migoto
ĐỐM 1997
VINHONEY Tinh hoa mật Việt
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 21
Đồ gốm dùng cho gia đình và bếp núc, cụ thể gồm: chậu hoa, lọ hoa, bình hoa, bát và đĩa cắm hoa, bộ đồ uống trà và cà phê (trừ thìa), hộp đựng trà và cà phê, bộ pha trà và cà phê (không chạy điện), nậm và bình đựng rượu và đựng nước, lọ đựng gia vị, ấm đun nước và nồi (không chạy bằng điện), muôi, bát, đĩa, ly, cốc, âu, lọ tăm, ống đũa, ống đựng ô, giá đỡ nến, giá đỡ đèn, lư hương; Đồ trang trí làm bằng gốm sứ, cụ thể gồm: chóe, bình, lu, thạp, tượng người, tượng động vật, các hình khối hình học và hình hoa quả đồ vật dùng để trang trí (không phải đồ chơi); biển quảng cáo làm bằng sứ.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: Đồ gốm dùng cho gia đình và bếp núc, cụ thể gồm: chậu hoa, lọ hoa, bình hoa, bát và đĩa cắm hoa, bộ đồ uống trà và cà phê (trừ thìa), hộp đựng trà và cà phê, bộ pha trà và cà phê (không chạy điện), nậm và bình đựng rượu và đựng nước, lọ đựng gia vị, ấm đun nước và nồi (không chạy bằng điện), muôi, bát, đĩa, ly, cốc, âu, lọ tăm, ống đũa, ống đựng ô, giá đỡ nến, giá đỡ đèn, lư hương, đồ trang trí làm bằng gốm sứ, cụ thể gồm: chóe, bình, lu, thạp, tượng người, tượng động vật, các hình khối hình học và hình hoa quả đồ vật dùng để trang trí (không phải đồ chơi); biển quảng cáo làm bằng sứ, tay đấm cửa làm bằng sứ, tranh sứ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41901 TL khác
4151 Lệ phí cấp bằng