1 Number 1
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-23496
- Ngày nộp đơn
- 28/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0586205-000
- Ngày cấp bằng
- 16/12/2025
- Ngày hết hạn
- 28/05/2034
- Số công bố
- VN/4/103352
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- vàng, da cam, đỏ
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1", "Number 1", hình xe đẩy hàng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 1 đường Nguyễn Văn Nguyễn, phường Tân Định, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
Thửa đất số 205, Yên Lộ, phường Yên Nghĩa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; dầu gội đầu; nước hoa; sữa tắm; mi giả; móng giả.
Nhóm 7
Máy giặt [đồ điện gia dụng]; máy xay sinh tố [đồ điện gia dụng]; máy rứa bát đĩa [đồ điện gia dụng]; máy hút bụi [đồ điện gia dụng]; máy ép trái cây [đồ điện gia dụng]; máy xay thịt bằng điện [đồ điện gia dụng].
Nhóm 11
Đèn điện chiếu sáng dân dụng; bếp điện gia dụng; nồi đun nấu điện gia dụng; nồi com điện; ấm đun điện gia dụng; quạt điện gia dụng.
Nhóm 20
Gối; ruột gối; đệm; đệm lò xo; bàn; ghế [ngồi].
Nhóm 24
Chăn; ga giường; khăn phủ giường; chăn mềm phủ giường; vỏ gối; vỏ đệm.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng