Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-24371
- Ngày nộp đơn
- 31/05/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0595590-000
- Ngày cấp bằng
- 10/02/2026
- Ngày hết hạn
- 31/05/2034
- Số công bố
- VN/4/101437
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Hồng, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Đường 206, khu D, khu CN Phố Nối A, xã Trưng Trắc, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Đại diện SHCN
Phòng 468, tòa nhà 133 Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 4
Khí gas hóa rắn [nhiên liệu]; Khí gas lạnh.
Nhóm 6
Que hàn bằng kim loại; Vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Nhóm 7
Máy nén khí; Cụm máy nén dàn ngưng; Thiết bị ngưng tụ.
Nhóm 11
Hệ thống điều hòa không khí; Thiết bị thổi khí nóng; Dàn nóng; Dàn lạnh.
Nhóm 17
Vật liệu cách nhiệt; vật liệu bảo ôn (ống bảo ôn); xốp bảo ôn dạng ống (ống xốp cách nhiệt); cao su lưu hóa các dạng ống, tấm hoặc cuộn; băng keo cách nhiệt, cách điện (băng dính bạc).
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu, đại lý ký gửi, thương mại điện tử các sản phẩm: máy nén khí, cụm máy nén dàn ngưng, thiết bị ngưng tụ, hệ thống điều hòa không khí, thiết bị thổi khí nóng, dàn nóng, dàn lạnh, vật liệu cách nhiệt, vật liệu bảo ôn (ống bảo ôn), xốp bảo ôn dạng ống (ống xốp cách nhiệt), cao su lưu hóa các dạng ống, tấm hoặc cuộn, băng keo cách nhiệt, cách điện (băng dính bạc), khí gas hóa rắn [nhiên liệu], khí gas lạnh, que hàn bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng