H Đ HIỀN ĐỨC GROUP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-25238
- Ngày nộp đơn
- 06/06/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0596465-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2026
- Ngày hết hạn
- 06/06/2034
- Số công bố
- VN/4/101552
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Nâu, cam.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "Đ", "GROUP".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 57 phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; nghiên cứu kinh doanh; quản lý kinh doanh cho khách sạn; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; khảo sát kinh doanh thương mại.
Nhóm 36
Cho thuê bất động sản; môi giới bất động sản; định giá bất động sản; quản lý bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê; cho thuê căn hộ; dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở [căn hộ]; thu tiền thuê nhà, bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản]; cho thuê văn phòng làm không gian làm việc chung; dịch vụ bất động sản; đầu tư vốn; tư vấn đầu tư tài chính.
Nhóm 37
Xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ xây, lát; cung cấp thông tin xây dựng; tư vấn xây dựng.
Nhóm 39
Hướng dẫn khách du lịch; cho thuê chỗ để xe; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; tổ chức các chuyến du lịch; sắp xếp các chuyến du lịch.
Nhóm 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; cho thuê phòng họp; cho thuê đồ đạc; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ quán rượu nhỏ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
1190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng