BLT-G U
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-25410
- Ngày nộp đơn
- 06/06/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0596425-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2026
- Ngày hết hạn
- 06/06/2034
- Số công bố
- VN/4/105416
- Ngày công bố
- 03/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Hoàng Nghị, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định
20 đơn khác
WUTU FISHING
SUREBETA
YUKATA
NALIGO
BETANUTRI
BETAMILK
WEMILK
BETANEST
KATACHI
TASAMI
TASAMI
BETACARE
BETAGOLD
TAKASUN
KATAMILK
KATASURE
KATAGOLD
KATANEST
BETALAC
BETAGROW
Đại diện SHCN
Số 10 ngõ 35/37, phố Nguyễn An Ninh, phường Tương Mai, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 25
Quần áo; giày dép; mũ nón; thắt lưng (trang phục).
Nhóm 26
Phụ kiện ngành may mặc thời trang như: đăng ten, ruy băng (đồ may vá), khuy bấm, khuy móc (phụ kiện cho trang phục), băng đeo tay (phụ kiện cho trang phục), vật trang trí cho quần áo.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng