SEED
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-25888
- Ngày nộp đơn
- 10/06/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0602289-000
- Ngày cấp bằng
- 20/03/2026
- Ngày hết hạn
- 10/06/2034
- Số công bố
- 120298
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
40-2, Hongo 2-chome, Bunkyo-ku, Tokyo, 1130033, Japan
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dung dịch ngâm kính áp tròng. (Danh mục không hưởng Quyền ưu tiên)
Nhóm 9
Kính áp tròng; bao và hộp đựng kính áp tròng. (Danh mục hưởng Quyền ưu tiên theo Đơn ưu tiên số 2024-026201 ngày 13/03/2024 tại Nhật Bản)
Nhóm 41
Dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; dịch vụ giảng dạy và giáo dục; dịch vụ giáo dục và đào tạo liên quan đến thể thao; sắp xếp, tiến hành và tổ chức hội thảo; sắp xếp và tiến hành hội thảo, đại hội, hội nghị và hội nghị chuyên đề; cung cấp video từ mạng Internet, không tải xuống được; chiếu phim; dịch vụ trình chiếu phim; sản xuất và phát hành hình ảnh động; cung cấp nhạc số từ mạng Internet, không tải xuống được; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; chỉ đạo/đạo diễn sản xuất sân khấu; trình diễn sân khấu; trình diễn các buổi biểu diễn âm nhạc; cung cấp hình ảnh động kỹ thuật số, âm thanh và hình ảnh tĩnh từ mạng Internet, không tải xuống được; cung cấp hình ảnh tĩnh kỹ thuật số, hình ảnh động, hình ảnh tĩnh có âm thanh, hình ảnh động có âm thanh và video từ mạng Internet, không tải xuống được. (Danh mục hưởng Quyền ưu tiên theo Đơn ưu tiên số 2024-026201 ngày 13/03/2024 tại Nhật Bản)
Phân loại hình
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| JP | — | 13.03.2024 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng