MB
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-26381
- Ngày nộp đơn
- 12/06/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0600794-000
- Ngày cấp bằng
- 13/03/2026
- Ngày hết hạn
- 12/06/2034
- Số công bố
- 104733
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M", "B".
Chủ đơn / Chủ bằng
1-2-9 Yoyogi, Shibuya-ku, Tokyo-to, Japan
Đại diện SHCN
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 25
Quần áo; áo bành tô; áo len dài tay; áo sơ mi; bộ pijama; quần áo lót; bộ quần áo bơi; áo gi lê; áo thun ngắn tay; áo kimono; khăn quàng cổ; trang phục dệt kim; khăn quàng bằng lông [khăn quàng cổ bằng lông thú]; khăn choàng; khăn choàng đầu của phụ nữ; găng tay [trang phục]; ca vát; khăn trùm đầu; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; thắt lưng [trang phục]; giày; giày cao cổ.
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| CN | — | 01.03.2024 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng