KyNy Spice
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-27201
- Ngày nộp đơn
- 17/06/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0589907-000
- Ngày cấp bằng
- 12/01/2026
- Ngày hết hạn
- 17/06/2034
- Số công bố
- 110893
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Cam, xanh lá cây, trắng, nâu.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Spice", hình con tôm.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 515 ấp Tân Phú, xã Tân Thạnh, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (thực phẩm chức năng); dược phẩm.
Nhóm 29
Hạt điều rang muối; hạt điều đã qua chế biến; hạt macca đã chế biến; hạnh nhân đã qua chế biến; hạt tẩm ướp hương vị.
Nhóm 30
Muối ớt tôm; muối ớt xanh; muối tiêu; muối tiêu lá răm; muối ớt sả; sốt ớt ngọt dùng cho thịt gà; nước sốt sriracha (nước sốt ớt); nước sốt hàu; nước tương (xì dầu); sốt (gia vị); hạt ngũ cốc ăn sáng đã được rang (granola); bánh kẹo; chế phẩm ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; lát ngũ cốc mỏng được sấy khô.
Nhóm 32
Nước suối; nước giải khát không cồn; bia; nước giải khát có ga.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng