K-tostandards
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-28865
- Ngày nộp đơn
- 25/06/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0597049-000
- Ngày cấp bằng
- 25/02/2026
- Ngày hết hạn
- 25/06/2034
- Số công bố
- 111322
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
501-1301, 39-26 Pungyeong-ro 170beon-gil, Gwangsan-gu, Gwangju 62225 Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Hệ thống cung cấp nước; cút nối cho dụng cụ vệ sinh và bồn tiểu; bệ xí vệ sinh; chậu vệ sinh cho phụ nữ; vòi hoa sen; chậu rửa tay (bộ phận của thiết bị vệ sinh); bulông neo (bộ phận của chậu rửa tay dùng cho hệ thống vệ sinh); xiphông tiêu nước (bộ phận của chậu rửa tay dùng cho hệ thống vệ sinh); thiết bị vệ sinh được trang bị vòi xịt vệ sinh; bồn tiểu gắn cố định (thiết bị vệ sinh); máy rải bồn tiểu (bộ phận của bồn tiểu dùng cho thiết bị vệ sinh được sử dụng để phân phối dòng nước từ vòi xả bồn tiểu đều khắp bên trong bồn tiểu); xiphông tiêu nước (bộ phận của bồn tiểu dùng cho hệ thống vệ sinh); phụ kiện nhà vệ sinh; bồn tắm; phụ kiện bồn tắm; vòi nước máy có chức năng tiết kiệm nước; nhà vệ sinh tiết kiệm nước; thiết bị khử trùng cho nhà vệ sinh; hệ thống phân phối nước cho phòng tắm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng