Rugen
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-29763
- Ngày nộp đơn
- 01/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0583183-000
- Ngày cấp bằng
- 27/11/2025
- Ngày hết hạn
- 01/07/2034
- Số công bố
- VN/4/086422
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 67, ngõ 262B, đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy giặt; máy rửa bát đĩa.
Nhóm 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao (dùng để lạng/thái thịt, rau).
Nhóm 9
Khóa cửa điện tử (khóa điện tử).
Nhóm 11
Dụng cụ nấu nướng dùng điện: bếp từ, bếp điện, nồi cơm điện; thiết bị hút mùi cho nhà bếp; lò nướng dùng điện; lò vi sóng; tủ lạnh; tủ rượu dùng để ướp rượu; quạt điện; quạt (bộ phận của hệ thống điều hòa không khí); quạt gió (điều hòa không khí); chậu rửa gắn cố định; vòi rửa bát; máy lọc nưóc; đèn chiếu sáng.
Nhóm 21
Dụng cụ nấu nướng không dùng điện: nồi, xoong, chảo, xẻng lật, muôi múc (dùng cho nhà bếp); bộ đồ ăn (ngoại trừ dao, dĩa và thìa).
Nhóm 35
Mua bán: máy giặt, máy rửa bát đĩa, muôi, xẻng lật, dao, dĩa, thìa, bát, đũa, khóa cửa điện tử (khóa điện tử), dụng cụ nấu nướng dùng điện (bếp từ, bếp điện, nồi cơm điện), thiết bị hút mùi cho nhà bếp, lò nướng dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, tủ rượu dùng để ướp rượu, quạt điện, quạt (bộ phận của hệ thống điều hòa không khí), quạt gió (điều hòa không khí), chậu rửa gắn cố định, vòi rửa bát, máy lọc nước, dụng cụ nấu nướng không dùng điện (nồi, xoong, chảo), bộ đồ ăn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4160 OD Bổ sung giấy phép kinh doanh
4151 Lệ phí cấp bằng