KING BOW
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-30117
- Ngày nộp đơn
- 02/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0597023-000
- Ngày cấp bằng
- 25/02/2026
- Ngày hết hạn
- 02/07/2034
- Số công bố
- 117899
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, xanh dương.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 102, Office Building, Ouyili Industrial Park, No. 2 Songyang 1st Road, Shapu Community, Songgang Street, Baoan District, Shenzhen City, Guangdong Province, China
Đại diện SHCN
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy hút bụi chân không; dụng cụ đánh kem chạy bằng điện dùng cho mục đích gia dụng; máy là (máy bàn là); máy chạy bằng điện dùng cho nhà bếp (dùng mục đích gia dụng), loại trừ dụng cụ và công cụ cầm tay, thao tác thủ công, thiết bị và máy làm lạnh; máy khí nén; thiết bị rửa.
Nhóm 8
Dao (dụng cụ cầm tay, dùng để cắt, thái, phay, bào, cạo, băm, gọt, xén, không phải dùng cụ dùng trong y tế); dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ triệt lông tích hợp chung dùng điện và không dùng điện; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ duỗi tóc.
Nhóm 9
Thiết bị sạc pin; dây điện; tai nghe; cân; loa cầm tay; vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động; gậy dùng để tự chụp ảnh [gậy cầm tay]; đồng hồ thông minh.
Nhóm 11
Thiết bị dùng cho bồn tắm; quạt điện dùng cho cá nhân; máy sấy tóc; đèn (thiết bị chiếu sáng); thiết bị sưởi ấm tay được cấp điện qua cổng usb; thiết bị giữ ẩm.
Nhóm 21
Găng tay chải lông động vật; thiết bị đánh xi, không dùng điện; kẹp gắp thịt nướng; thùng rác đóng mở tự động cho mục đích gia dụng; khuôn nướng bánh bằng silicon; tấm lót khay nướng bánh.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng