DH DUC HA ., JSC
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-30591
- Ngày nộp đơn
- 04/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0594337-000
- Ngày cấp bằng
- 03/02/2026
- Ngày hết hạn
- 04/07/2034
- Số công bố
- 116233
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DH", "., JSC".
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Đìa, xã Nam Hồng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Hệ thống và thiết bị nấu nướng; bếp nấu; tủ sấy công nghiệp (thiết bị sấy); bếp công nghiệp dùng để nấu nướng; thiết bị thông gió dùng trong nhà bếp; bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp.
Nhóm 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; tủ nhà bếp; giá để bát đĩa (đồ đạc); giá đồ đạc.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, kinh doanh (mua bán), quảng cáo, giới thiệu, xuất nhập khẩu các sản phẩm: hệ thống và thiết bị nấu nướng, bếp nấu, tủ sấy công nghiệp (thiết bị sấy), bếp công nghiệp dùng để nấu nướng, thiết bị thông gió dùng trong nhà bếp, bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp, đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), đồ đạc dùng trong văn phòng, đồ đạc dùng trong trường học, tủ nhà bếp, giá để bát đĩa (đồ đạc), giá đồ đạc.
Nhóm 37
Lắp đặt thiết bị nhà bếp; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị và hệ thống nhà bếp; lắp đặt bếp công nghiệp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng