NK NIRAKI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-31273
- Ngày nộp đơn
- 09/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0569409-000
- Ngày cấp bằng
- 09/09/2025
- Ngày hết hạn
- 09/07/2034
- Số công bố
- 98594
- Ngày công bố
- 25/11/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Hồng, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N", "K".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 10 ngách 1 ngõ 125 Trung Kính, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; kem chống nắng; tinh dầu; chất tẩy rửa; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; nước hoa.
Nhóm 10
Máy hút mũi dãi; máy hút sữa; núm vú giả cho em bé ngậm; van của bình sữa cho trẻ em bú.
Nhóm 11
Máy tiệt trùng bình sữa; máy hâm sữa; thiết bị khử trùng; thiết bị khử trùng nước; thiết bị chạy điện dùng để hâm nóng bình sữa
Nhóm 16
Sách giáo dục; sách; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm].
Nhóm 35
Chuỗi cửa hàng bán buôn, bán lẻ các sản phẩm dành cho mẹ và bé, cụ thể là các sản phẩm: máy hút sữa, máy hâm sữa, máy khí dung, máy hút mũi, máy tiệt trùng, nhiệt kế hồng ngoại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng