V V DOMYDO V I E T N A M
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-31294
- Ngày nộp đơn
- 09/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 113799
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Cam, xanh dương đậm, xanh dương nhạt, đỏ, hồng, tím, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, vàng, vàng đậm, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIETNAM".
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Trung Hòa, xã Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình
Đại diện SHCN
Số 165 lô C4 KĐT Đại Kim – Định Công, phường Định Công, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy rửa xe; máy khoan; máy cưa; máy cắt cỏ; máy công cụ; máy vắt cam.
Nhóm 8
Bàn là; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; kẹp là/ép thẳng tóc; kẹp uốn tóc; kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Nhóm 9
Thiết bị sạc pin; dây cáp sạc; pin sạc; mặt nạ phòng độc dùng để lọc không khí, không dùng cho mục đích y tế; thang thoát hiểm; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân.
Nhóm 10
Gối mát-xa (thiết bị rung xoa bóp); khẩu trang y tế; thiết bị ngâm chân trị liệu dùng trong y tế; thiết bị hồi sức; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị và dụng cụ y tế.
Nhóm 20
Tủ đựng quần áo; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đệm (nệm); thang bằng gỗ hoặc bằng chất dẻo; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; khung tranh ảnh.
Nhóm 22
Thang dây; dây thừng; cái võng: lều; lưới; dây cáp không bằng kim loại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ