XCPRO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-31681
- Ngày nộp đơn
- 10/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0594736-000
- Ngày cấp bằng
- 05/02/2026
- Ngày hết hạn
- 10/07/2034
- Số công bố
- 116368
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 206, Yongjin Road, Houqu Village, Xiangzhu Town, Yongkang City, Zhejiang Province, China
1 đơn khác
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy cưa; búa điện; máy cắt; khoan cầm tay chạy điện; máy mài góc; máy phát điện; thiết bị và máy đánh bóng, dùng điện; máy bơm; đá mài [bộ phận của máy móc]; đầu mũi khoan [bộ phận máy móc]; chìa vặn kiểu bánh cóc, dùng điện; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; súng phun sơn; máy nén; cưa xích; máy xén cỏ; máy nông nghiệp; dụng cụ cầm tay, trừ loại vận hành thủ công; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; thiết bị hàn dùng điện.
Nhóm 8
Kìm; dụng cụ vặn ốc vít [dụng cụ cầm tay]; cưa [dụng cụ cầm tay]; búa [dụng cụ cầm tay]; kéo; dụng cụ làm vườn, thao tác thủ công; mũi khoan [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ cắt [dụng cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện; khoan xoáy [dụng cụ cầm tay]; dao; kìm tuốt dây [dụng cụ cầm tay]; kìm nhổ đinh; dụng cụ tán đinh [dụng cụ cầm tay]; khoan tay kiểu bánh cóc [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bơm không khí, thao tác thủ công; dụng cụ mài [dụng cụ cầm tay].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng