NIPLIFE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-32498
- Ngày nộp đơn
- 15/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0602584-000
- Ngày cấp bằng
- 23/03/2026
- Ngày hết hạn
- 15/07/2034
- Số công bố
- 116811
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Park front 8f, 1-23-2, Hakataekimae, Hakata-ku, Fukuoka City, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dụng cụ uốn tóc, dùng điện [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ uốn lông mi, dùng điện; dụng cụ duỗi tóc; dụng cụ cạo râu, dùng điện; kéo xén (tông dơ) cắt tóc dùng cho cá nhân; dụng cụ cạo lông mày.
Nhóm 10
Thiết bị điều trị thẩm mỹ cho khuôn mặt sử dụng đi-ốt phát quang [LED] thiết bị điều trị thẩm mỹ cho khuôn mặt sử dụng sóng siêu âm; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ gia dụng, dùng điện; thiết bị chiếu tia laze để cải thiện vẻ đẹp, dùng cho mục đích y tế; thiết bị làm đẹp, cụ thể là thiết bị sử dụng liệu pháp thẩm mỹ cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp dạng súng, dùng điện.
Nhóm 11
Quạt điện dùng cho cá nhân; nồi cơm điện; máy sấy tóc; ấm đun nước, dùng điện; thiết bị sấy khô quần áo, dùng điện; thiết bị phun hơi nước để làm phẳng vải, dùng điện.
Nhóm 21
Bàn chải đánh răng, dùng điện; đầu thay thế của bàn chải đánh răng dùng điện; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi, dùng điện; bản chải làm sạch lưỡi, không dùng cho mục đích điều trị y tế và nha khoa; thiết bị làm sạch da mặt dùng điện được thiết kế dạng bàn chải; dụng cụ tẩy trang dùng điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng