FOYE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-32958
- Ngày nộp đơn
- 17/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0598216-000
- Ngày cấp bằng
- 02/03/2026
- Ngày hết hạn
- 17/07/2034
- Số công bố
- 114781
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Wenzhou Bridge Industrial Zone, Beibaixiang Town, Leqing, Wenzhou City, Zhejiang Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Van [bộ phận của máy]; thiết bị vận chuyển bằng đường ống vận hành bằng khí nén; bơm khí nén; máy khí nén; vòi [bộ phận của máy móc, động cơ hoặc môtơ]; van áp lực [bộ phận của máy móc]; van vận hành bằng khí nén; máy xếp dỡ tự động [máy điều khiển]; băng tải vận hành bằng khí nén; bánh răng truyền động và bộ truyền động chạy điện cho máy móc [trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ].
Nhóm 9
Cuộn cảm [điện]; bộ dây điện cho xe ô tô; thiết bị điều chỉnh điện; chip [mạch tích hợp]; thiết bị truyền động điện; thiết bị chuyển mạch điện tử chạm; cuộn dây điện từ; dụng cụ biến cảm; điện trở; dây dẫn điện; màn hình điện tử hiển thị chữ số.
Nhóm 17
Ống mềm, không bằng kim loại; ống nước bằng chất dẻo; ống thủy lực bằng chất dẻo; ống công nghiệp bằng chất dẻo; ống bằng chất dẻo dùng trong nông nghiệp; ống mềm làm bằng chất dẻo; gioăng xilanh; đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; khuỷu ống không bằng kim loại cho đường ống; vòng để bịt kín nước; phụ kiện gá lắp, không bằng kim loại cho đường ống dẫn khí nén.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng