TT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-33614
- Ngày nộp đơn
- 19/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0602921-000
- Ngày cấp bằng
- 23/03/2026
- Ngày hết hạn
- 19/07/2034
- Số công bố
- 103837
- Ngày công bố
- 25/12/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TT".
Chủ đơn / Chủ bằng
E3/82A, ấp 5 xã Đa Phước, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
1 đơn khác
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Pít-tông cho xi lanh; xi lanh dùng cho máy móc; đầu xi lanh cho động cơ; van [bộ phận của máy]; vòng găng pít-tông; séc-măng; pít-tông [bộ phận của máy hoặc động cơ]; ổ bi [bộ phận của máy móc]; trục quay; trục khuỷu; tay quay [bộ phận của máy móc]; trục cò mổ cho động cơ; trục cam; lót phanh cho máy móc.
Nhóm 12
Má phanh đĩa cho phương tiện giao thông đường bộ; má phanh cho xe cộ; đĩa phanh dùng cho xe máy; động cơ xe máy; cơ cấu ly hợp cho phương tiện giao thông đường bộ; lò xo cho xe máy; ly hợp ma sát cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ phận ly hợp (bố nồi) cho xe máy; khớp truyền động bánh răng cho xe máy; xích truyền động cho xe máy; ổ bi (bộ phận của xe cộ); giảm xóc xe máy.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
190_TL XLQ_ Khác
4151 Lệ phí cấp bằng